sự tình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình hình, hoàn cảnh cụ thể của một việc đã xảy ra hoặc đang diễn ra: "Sự tình" dùng để chỉ toàn bộ diễn biến, tình tiết và trạng thái của một sự việc nào đó, thường là một sự việc có tính chất phức tạp hoặc cần được xem xét kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đang kể lại sự tình cho mọi người nghe. (Anh ấy đang thuật lại toàn bộ diễn biến của sự việc cho mọi người.)
- Chúng ta cần phải nắm rõ sự tình trước khi đưa ra quyết định. (Chúng ta cần phải hiểu rõ tình hình cụ thể trước khi đưa ra quyết định.)
- Sự tình diễn ra quá bất ngờ khiến ai nấy đều sửng sốt. (Tình huống xảy ra quá bất ngờ khiến mọi người đều sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kể lể sự tình": Thuật lại một cách chi tiết, đầy đủ diễn biến của một sự việc, thường với sắc thái thanh minh hoặc giải bày.
- Cô ấy khóc lóc kể lể sự tình cho bố mẹ nghe. (Cô ấy vừa khóc vừa thuật lại đầy đủ câu chuyện cho bố mẹ nghe.)
"Hiểu biết sự tình": Nắm bắt được một cách sâu sắc và toàn diện bản chất, diễn biến của vấn đề.
- Một nhà lãnh đạo giỏi phải hiểu biết sự tình trước khi hành động. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải thấu hiểu tình hình trước khi hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Tình hình (danh từ): Trạng thái, diễn biến chung của sự việc. (Từ này có nghĩa rộng hơn và ít mang sắc thái "sự việc cụ thể" như "sự tình").
- Sự việc (danh từ): Việc xảy ra, sự kiện. (Nhấn mạnh vào bản thân sự kiện hơn là diễn biến, tình tiết của nó).
- Hoàn cảnh (danh từ): Điều kiện, tình thế bao quanh một sự việc.
Từ đồng nghĩa
- Sự thể: Tình hình, sự việc đang diễn ra (thường dùng trong văn chương hoặc lối nói trang trọng).
- Tình cảnh: Hoàn cảnh, tình thế cụ thể.
Lưu ý sử dụng
- "Sự tình" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính chất nghiêm túc, phân tích, kể lể hơn là trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với các động từ như: kể, thuật lại, nắm rõ, hiểu biết, phân tích, làm rõ.
- Tình hình của một việc gì: Kể lể sự tình.